Những công nghệ thiết kế website phổ biến hiện nay là gì?

IT Express
Đăng bởi
IT Express
  745
ASP.NET (.NET Core), PHP, Java, React, Angular... là những ngôn ngữ lập trình website đang được sử dụng phổ biến ngày nay.

Website là gì?

Dành thêm cho ai muôn tìm hiểu thêm về khái niệm "Trang web là gì?" Website (còn được gọi là trang web) là một hoặc tập hợp các trang web (pages) động hoặc trang web tĩnh liên kết với nhau hoạt động và được truy cập thông qua internet hoặc mạng LAN (web nội bộ). Mỗi trang trong một website có thể chứa văn bản, hình ảnh, âm thanh, video... và nhiều loại nội dung khác. Website thường được trình bày và truy cập thông qua trình duyệt web (Web browser), như Google Chrome, Mozilla Firefox, Microsoft Edge hoặc Coccocc... bằng giao thức HTTP hoặc HTTPS (https đang phổ biến ngày nay)

Website có nhiều loại và nhiều mục đích khác nhau, VD:

  1. Website Thông tin: Nhiều website được tạo để chia sẻ thông tin với người đọc. Điều này có thể là trang web của công ty, tổ chức phi lợi nhuận, blog cá nhân, trang web tin tức, và nhiều loại trang web khác.

  2. Website Thương mại điện tử: Các trang web thương mại điện tử cho phép người mua mua sắm và thực hiện thanh toán trực tuyến. Các ví dụ bao gồm Amazon, eBay, và các trang web cửa hàng trực tuyến khác.

  3. Website Giáo dục: Nhiều trường học, trường đại học và tổ chức giáo dục sử dụng trang web để cung cấp tài liệu học tập và thông tin về các khóa học.

  4. Website Giải trí: Website giải trí cung cấp nội dung giải trí như video, âm nhạc, trò chơi trực tuyến, và nhiều hình thức giải trí khác.

  5. Mạng xã hội: Các mạng xã hội như Facebook, Twitter và Instagram là những trang web cho phép người dùng tạo hồ sơ cá nhân, chia sẻ thông tin và tương tác với người khác trực tuyến.

  6. Web app: Là các ứng dụng được thiết kế và chạy trên nền web. Hiện nay nhiều ứng dụng, phần mềm quản lý được thiết kế chạy trên nền web điều này phù hợp với nhu cầu truy cập thông qua internet và truy cập mọi lúc, mọi nơi.

Xem thêm:

Web động là gì? Web tĩnh là gì?

  1. Trang web tĩnh (Static Web):

    • Trang web tĩnh là các trang web mà nội dung trên chúng không thay đổi hoặc thay đổi rất ít theo thời gian.
    • Chúng thường được tạo bằng HTML và CSS, và nội dung trên các trang này là cố định, không thay đổi dựa trên hành động của người dùng hoặc dữ liệu từ nguồn khác.
  2. Trang web động (Dynamic Web):

    • Trang web động là các trang web mà nội dung trên chúng có thể thay đổi đáng kể theo thời gian hoặc dựa trên tương tác của người dùng.
    • Chúng thường được tạo bằng ngôn ngữ lập trình như PHP, Python, Ruby, hoặc JavaScript cùng với cơ sở dữ liệu để lưu trữ và quản lý dữ liệu động.
    • Trang web động có khả năng thay đổi nội dung, hiển thị dữ liệu từ cơ sở dữ liệu, tương tác với người dùng (ví dụ: trang web mua sắm trực tuyến, trang web xã hội, trang web tin tức có chức năng tìm kiếm và phân trang).

Website đã trở thành một phần quan trọng của cuộc sống hiện đại, cung cấp thông tin, giải trí, và khả năng tương tác trực tuyến cho mọi người trên khắp thế giới.

Thiết kế website là gì?

Thiết kế website (lập trình web, tạo trang web) là quá trình tạo ra một trang web phục vụ các mục đích khác nhau như trang web thông tin, trang web bán hàng, trang web dạy học, trang web tổ chức sự kiện... 

Quá trình tạo nên một trang web hiện nay thường được sử dụng các cụm từ Thiết kế web, lập trình web, phát triển web... để thể hiện, trong 3 khái niệm trên có chút khác nhau và nhiều người thường nhầm lẫn các khái niệm này với nhau.  Nhưng ở đây chúng ta không đi sâu vào phân tích từng khái niệm và sự khác nhau giữa chúng mà tôi sẽ sử dụng cụm từ "phát triển web" là bao gồm cả thiết kế, lập trình để phát triển thành một trang web.

Bất cứ một website viết bằng ngôn ngữ hay công nghệ lập trình nào thì khi sử dụng trình duyệt web (Web browser) để truy cập web, trình duyệt sẽ biên dịch thành mã HTML, CSS, JavaScript để hiển thị nội dung lên trình duyệt cho người dùng.

Thiết kế website làm những gì?

Để thiết kế một trang web theo góc nhìn kỹ thuật thường có 2 phần chính sau:

  1. Front-end (giao diện người dùng): Xây dựng giao diện người dùng của trang web bằng HTML, CSS và JavaScript. Điều này bao gồm thiết kế đồ họa, tạo giao diện người dùng tương tác và đảm bảo trải nghiệm người dùng tốt. Đây là những thứ mà người dùng cũng như chủ sở hữu website sẽ nhìn thấy và phần đa các khách hàng yêu cầu thiết kế web chỉ quan tâm những gì nhìn thấy ở đây.
  2. Back-end (phần mềm máy chủ): Phát triển phần back-end để xử lý yêu cầu từ người dùng, tương tác với cơ sở dữ liệu, và cung cấp dữ liệu động. Sử dụng các ngôn ngữ lập trình như ASP.NET C#, PHP, Java... và cơ sở dữ liệu (CSDL: Database) để lưu trữ như SQL Server, MySQL, PostgreSQL, MongoDB...

Về góc độ người dùng là chủ sở hữu trang web:

  1. Giao diện người dùng: Là giao diện, nội dung trang web mà bất cứ ai truy cập trang web của bạn sẽ nhìn thấy (VD như bạn đang nhìn thấy trang web này, hoặc một trang web bất kỳ domain.com)
  2. Giao diện quản trị: Là trang để quản trị, người quản lý web cập nhật nội dung, theo dõi trang web, đơn hàng, cập nhật sản phẩm, giá cả, thông tin..... trên trang web của mình. VD nếu khi sử dụng web bằng mã nguồn mở WordPress để truy cập trang quản trị thường: domain.com/wp-admin 

Xem thêm: 

Công nghệ (hay ngữ lập trình) trong thiết kế website phổ biến hiện nay là gì?

Như đã trình bày ở trên, công nghệ web gồm 2 phần,  thiết kế giao diện (Front End) bao gồm màu sắc, cở chữ, hiệu ứng, bố cục.... của bất cứ trang web nào cũng được viết bằng HTML, CSS, JavaScript. Và trong CSS, JavaScript đều có các thư viện hay framework có sẵn như Bootrap là một framework mạnh mẻ và sử dụng phổ biến hiện này, Bootrap giúp thiết kế một trang web thân thiện với người dùng theo theo kiểu thiết kế phản hồi (responsive web design) và phần lập trình xử lý các sự kiện khi yêu cầu tương tác với máy chủ (Back End)

Công nghệ thiết kế website phổ biến hiện nay là gì?

Công nghệ thiết kế website phổ biến hiện nay là gì?

Cập nhật chỉ trong năm 2023 top các ngôn ngữ sử dụng phát triển website như sau:

Top ngôn ngữ lập trình web phổ biến hiện nay

Top ngôn ngữ phát triển trang web năm 2023

Xem chi tiết tại: https://www.statista.com...

1. Công nghệ, thư viện thiết kế giao diện người dùng (Front End):

Khi thiết kế web phần front-end (giao diện người dùng và trải nghiệm người dùng), có nhiều công nghệ và công cụ phổ biến mà các nhà phát triển web thường sử dụng. Dưới đây là danh sách các công nghệ front-end phổ biến:

  1. HTML (HyperText Markup Language): HTML là ngôn ngữ đánh dấu cơ bản để xây dựng cấu trúc và nội dung của trang web. Nó định nghĩa các phần tử và thẻ để hiển thị văn bản, hình ảnh, liên kết và nhiều yếu tố khác trên trang web.

  2. CSS (Cascading Style Sheets): CSS được sử dụng để định dạng và trình bày giao diện người dùng. Nó cho phép bạn tạo kiểu cho các phần tử HTML, bao gồm màu sắc, kích thước, đường viền và vị trí trên trang.

  3. JavaScript: JavaScript là ngôn ngữ lập trình phía máy khách thường được sử dụng để thêm tính năng tương tác và động cho trang web. Nó cho phép bạn thực hiện các hành động như xử lý sự kiện người dùng, thay đổi nội dung trang và gửi dữ liệu giữa trình duyệt và máy chủ.

  4. React: React là một thư viện JavaScript phổ biến để xây dựng giao diện người dùng đơn trang (SPA - Single Page Applications). Nó tập trung vào việc quản lý trạng thái ứng dụng và cung cấp hiệu suất tốt.

  5. Angular: Angular là một framework JavaScript phía máy khách mạnh mẽ được phát triển bởi Google. Nó cung cấp nhiều tính năng như xây dựng ứng dụng đa trang và quản lý trạng thái ứng dụng.

  6. Vue.js: Vue.js là một framework JavaScript linh hoạt và dễ học, được sử dụng rộng rãi cho việc xây dựng giao diện người dùng động và hiệu suất tốt.

  7. Sass và Less: Sass (Syntactically Awesome Style Sheets) và Less là hai ngôn ngữ mở rộng CSS giúp bạn viết mã CSS dễ dàng hơn và quản lý mã nguồn CSS lớn.

  8. Bootstrap: Bootstrap là một framework CSS phổ biến cung cấp các mã nguồn mẫu và giao diện người dùng đã được thiết kế sẵn để giúp bạn xây dựng ứng dụng web nhanh chóng và có giao diện thân thiện.

  9. Webpack: Webpack là một công cụ đóng gói và xử lý tệp tĩnh cho phát triển front-end. Nó giúp tối ưu hóa và quản lý tài nguyên của bạn.

  10. Gulp và Grunt: Gulp và Grunt là hai công cụ tự động hóa nhiệm vụ phát triển front-end như biên dịch Sass, tối ưu hóa hình ảnh và nén tệp JavaScript.

Những công nghệ này thường được sử dụng cùng nhau để xây dựng giao diện người dùng web hiện đại và có trải nghiệm người dùng tốt. Lựa chọn công nghệ front-end cụ thể phụ thuộc vào yêu cầu dự án và sở thích của bạn.

2. Công nghệ hay ngôn ngữ lập trình phía máy chủ (Back-End):

Những ngôn ngữ lập trình web phổ biến hiện nay, ưu và nhược điểm

Các ngôn ngữ lập trình xử lý dữ liệu giữa người dùng (clients) và máy chủ (Web server) gồm: ASP.NET Webform (C#), Net Core (mới nhất .net 7.x), PHP, Python, Ruby, Node.js.

Cụ thể tính đến tại thời điểm tôi đang viết bài này 10/09/2023 thì tỷ lệ sử dụng các ngôn ngữ lập trình web như sau:

  • PHP - 77.0%
  • ASP.NET - 6.9%
  • Ruby - 5.4%
  • Java - 4.7%
  • Scala - 2.9%
  • JavaScript - 2.8%
  • Static files - 1.8%
  • Python - 1.4%

Theo w3techs.com, bạn có thể xem thông kê trực tiếp tại: https://w3techs.com/...

1. PHP

PHP: Hypertext Preprocessor tiền thân của nó là "Personal Home Page" nên được viết tắt là PHP, được Rasmus Lerdorf  thiết kế vào năm 1994. PHP là một ngôn ngữ lập trình được phổ biến trong thiết kế web. PHP được sử dụng chủ yếu để xây dựng các trang web tương tác, hệ thống quản lý nội dung (CMS), cơ sở dữ liệu động, và các ứng dụng web khác, mã nguồn mở, dùng cho mục đích tổng quát.  WordPress là một CMS miễn phí nổi tiếng được sử dụng phổ biến nhất hiện nay và được lập trình bằng ngôn ngữ PHP, ngoài ra còn có những mã nguồn nỗi tiếng khác cũng sử dụng PHP như Joomla, Drupal, Magento...điều này giúp thị phần web lập trình bằng PHP chiếm phần lớn các website hiện tại trên thế giới.

PHP có nhiều ưu điểm và nhược điểm khi được sử dụng cho việc phát triển ứng dụng web. Dưới đây là một số điểm mạnh và yếu của PHP:

Ưu điểm của PHP:

  1. Dễ học và sử dụng: PHP có cú pháp dễ đọc và dễ hiểu, làm cho nó phù hợp cho cả những người mới học lập trình.

  2. Miễn phí và mã nguồn mở: PHP là một ngôn ngữ mã nguồn mở, điều này có nghĩa là bạn có thể sử dụng nó mà không cần phải trả tiền và bạn có quyền tự do tùy chỉnh mã nguồn theo nhu cầu của bạn.

  3. Hỗ trợ nhiều cơ sở dữ liệu: PHP hỗ trợ nhiều hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS) khác nhau như MySQL, PostgreSQL, SQLite, và nhiều loại DBMS khác.

  4. Hỗ trợ mạnh mẽ cho web: PHP được thiết kế đặc biệt cho phát triển ứng dụng web và có thư viện và framework phong phú để hỗ trợ việc này, như Laravel, Symfony, và Zend Framework.

  5. Tích hợp tốt: PHP dễ dàng tích hợp với nhiều dịch vụ và công nghệ web khác nhau, bao gồm cả các dịch vụ của bên thứ ba và các API của các nhà cung cấp lớn.

Nhược điểm của PHP:

  1. Bảo mật: PHP có một lịch sử không tốt liên quan đến bảo mật, và các ứng dụng PHP có thể dễ dàng trở nên không an toàn nếu không được phát triển và quản lý đúng cách.

  2. Hiệu suất: PHP không phải là ngôn ngữ có hiệu suất cao nhất và có thể gặp khó khăn trong việc xử lý các ứng dụng có tải trọng cao hoặc yêu cầu xử lý nhanh chóng.

  3. Thiếu kiến thức kiến thức lập trình cấu trúc: PHP ban đầu được phát triển như một ngôn ngữ kịch bản, vì vậy có thể khó khăn để duy trì kiến thức lập trình cấu trúc trong các ứng dụng lớn và phức tạp.

  4. Thiếu tích hợp: Một số tính năng cần phải sử dụng các thư viện bên ngoài hoặc mô-đun để thực hiện, điều này có thể tạo ra sự phức tạp trong việc tích hợp chúng vào ứng dụng.

2. ASP.NET (ASP.NET Core)

ASP.NET là một nền tảng phát triển ứng dụng web phía máy chủ được phát triển bởi Microsoft. Nó cung cấp một loạt các công cụ và framework để xây dựng các ứng dụng web mạnh mẽ và bảo mật. Dưới đây là các ưu điểm và nhược điểm của ASP.NET:

Ưu điểm của ASP.NET:

  1. Bảo mật cao: ASP.NET đặc biệt chú trọng vào bảo mật, với nhiều tính năng bảo mật tích hợp như xác thực và ủy quyền, bảo vệ khỏi tấn công CSRF và XSS, và nhiều cơ chế bảo mật khác.

  2. Tích hợp tốt với công nghệ Microsoft: Nó tích hợp tốt với các công cụ và dịch vụ Microsoft như Visual Studio, Azure, SQL Server, và Active Directory, giúp dễ dàng xây dựng và triển khai ứng dụng trên nền tảng Microsoft.

  3. Đa nền tảng: ASP.NET Core, phiên bản mới của ASP.NET, hỗ trợ phát triển ứng dụng đa nền tảng, bao gồm cả Windows, Linux và macOS.

  4. Hiệu suất cao: ASP.NET cung cấp các cơ chế tối ưu hóa và bộ nhớ cache để cải thiện hiệu suất ứng dụng web.

  5. Thư viện và framework phong phú: ASP.NET đi kèm với một loạt thư viện và framework, chẳng hạn như ASP.NET MVC và ASP.NET Web API, giúp bạn xây dựng các ứng dụng web phức tạp và linh hoạt.

  6. Hỗ trợ cho lập trình hướng đối tượng: ASP.NET thúc đẩy việc lập trình hướng đối tượng, giúp dễ dàng quản lý mã nguồn và phát triển ứng dụng lớn.

Nhược điểm của ASP.NET:

  1. Học phức tạp: Học ASP.NET có thể đòi hỏi thời gian và kiến thức đáng kể, đặc biệt là đối với người mới học lập trình.

  2. Tích hợp hạn chế với các nền tảng khác: Mặc dù ASP.NET Core hỗ trợ đa nền tảng, nhưng tích hợp với các nền tảng không phải của Microsoft có thể gặp khó khăn hơn so với các ngôn ngữ và framework khác.

  3. Chi phí: Một số công cụ và dịch vụ liên quan đến ASP.NET có thể có phí, đặc biệt là khi bạn sử dụng các sản phẩm và dịch vụ Microsoft liên quan.

  4. Khó duyệt qua mã nguồn: ASP.NET có thể tạo ra mã nguồn phức tạp hơn so với các ngôn ngữ lập trình khác, điều này có thể làm cho việc duyệt mã và bảo trì ứng dụng khó khăn hơn.

Tóm lại, ASP.NET là một nền tảng mạnh mẽ cho phát triển ứng dụng web và ứng dụng doanh nghiệp, đặc biệt là trong môi trường Microsoft. Tuy nhiên, nó có một số hạn chế và đòi hỏi kiến thức và kỹ năng cụ thể để sử dụng một cách hiệu quả. 

2b. ASP.NET Core

ASP.NET Core là một bước tiến của ASP.NET, nó ra đời nhằm giải quyết các khuyết điểm của ASP.NET đang mắc phải như Đa nền tảng, hỗ trợ tích hợp cao, hiệu suất cao hơn...

ASP.NET Core là một framework phát triển ứng dụng web phía máy chủ mã nguồn mở được phát triển bởi Microsoft. Nó là phiên bản tiếp theo của ASP.NET Framework truyền thống, và được thiết kế để đa nền tảng (cross-platform) và hiệu suất cao. ASP.NET Core là một phần của .NET Core, một nền tảng phát triển ứng dụng đa nhiệm và đa nền tảng của Microsoft.

Dưới đây là một số đặc điểm quan trọng của ASP.NET Core:

  1. Đa nền tảng: ASP.NET Core được thiết kế để hoạt động trên nhiều hệ điều hành khác nhau bao gồm Windows, Linux và macOS. Điều này cho phép phát triển và triển khai ứng dụng trên nhiều nền tảng mà không cần viết lại mã nguồn.

  2. Mã nguồn mở: ASP.NET Core là mã nguồn mở (open-source), cho phép cộng đồng phát triển đóng góp và tùy chỉnh mã nguồn theo nhu cầu.

  3. Hiệu suất: ASP.NET Core được tối ưu hóa cho hiệu suất cao và tải trọng cao. Nó cung cấp tính năng tối ưu hóa mã nguồn và hỗ trợ cho việc phát triển ứng dụng đa luồng.

  4. Hỗ trợ đa ngôn ngữ: Nó hỗ trợ đa ngôn ngữ và đi kèm với các tính năng đa ngôn ngữ như localizations và globalizations.

  5. Hỗ trợ cho API: ASP.NET Core là một framework linh hoạt cho việc xây dựng ứng dụng web và API. Nó hỗ trợ việc phát triển ứng dụng RESTful API và giao tiếp dữ liệu dễ dàng.

  6. Cơ chế Middleware: ASP.NET Core sử dụng cơ chế middleware để xử lý các yêu cầu HTTP và tùy chỉnh luồng xử lý yêu cầu theo nhu cầu của ứng dụng.

  7. Công cụ phát triển đa dạng: ASP.NET Core hỗ trợ nhiều công cụ phát triển, bao gồm Visual Studio trên Windows, Visual Studio Code trên nhiều nền tảng, và các trình biên dịch và IDE khác trên Linux và macOS.

  8. Thư viện và framework: Nó đi kèm với một loạt thư viện và framework cho việc phát triển ứng dụng web và API, bao gồm ASP.NET MVC và ASP.NET Web API.

ASP.NET Core là một lựa chọn tốt cho việc phát triển ứng dụng web đa nền tảng, hiệu suất cao và đa nhiệm, và nó đã trở thành một trong những framework phát triển ứng dụng web phía máy chủ phổ biến.

3. Java

Java là một ngôn ngữ lập trình và một nền tảng phát triển ứng dụng máy tính được tạo ra bởi Sun Microsystems (nay là một phần của Oracle Corporation) vào những năm 1990. Java nổi tiếng với tính di động và đa nền tảng, cho phép ứng dụng được viết bằng Java có thể chạy trên nhiều loại máy tính khác nhau mà không cần viết lại mã nguồn.

Ưu điểm khi thiết kế web bằng Java:

  1. Đa nền tảng: Mã nguồn Java được biên dịch thành bytecode, cho phép ứng dụng Java chạy trên nhiều hệ điều hành và môi trường máy ảo Java (JVM) khác nhau, làm cho Java trở thành một nền tảng đa nền tảng mạnh mẽ.

  2. Bảo mật: Java có các tính năng bảo mật tích hợp như quản lý bộ nhớ, kiểm tra kiểu tại thời gian chạy, và kiểm soát truy cập. Điều này giúp ngăn chặn các lỗ hổng bảo mật như tràn bộ nhớ và tấn công bởi mã độc hại.

  3. Thư viện và framework phong phú: Java đi kèm với một loạt thư viện chuẩn và nhiều framework phát triển ứng dụng phong phú như Spring, Hibernate, và JavaServer Faces (JSF), giúp giảm thời gian phát triển ứng dụng và cung cấp các tính năng mạnh mẽ.

  4. Hiệu suất ổn định: JVM có khả năng tối ưu hóa và quản lý bộ nhớ tốt, điều này có thể dẫn đến hiệu suất ổn định và ít xảy ra sự cố liên quan đến bộ nhớ.

Nhược điểm khi thiết kế web bằng Java:

  1. Khởi đầu chậm: Một ứng dụng Java có thể mất thời gian khởi đầu do việc biên dịch bytecode thành mã máy và khởi động JVM. Điều này có thể làm cho việc phát triển và thử nghiệm ứng dụng trở nên chậm hơn.

  2. Yêu cầu tài nguyên cao: JVM và ứng dụng Java thường yêu cầu nhiều tài nguyên hệ thống, bao gồm bộ nhớ và CPU. Điều này có thể tạo áp lực lên hệ thống máy chủ và làm tăng chi phí cơ học.

  3. Khó sử dụng cho các ứng dụng nhẹ: Java có thể là quá nặng cho các ứng dụng nhỏ và đơn giản. Các ngôn ngữ như Python hoặc Ruby thường được ưa chuộng hơn cho các ứng dụng nhẹ.

  4. Học phí cao: Việc học Java và các framework liên quan có thể đòi hỏi thời gian và tài nguyên đáng kể, đặc biệt đối với người mới học lập trình.

Khi lựa chọn Java cho phát triển ứng dụng web, bạn nên xem xét các yêu cầu cụ thể của dự án, hiệu suất, và khả năng mở rộng để quyết định xem Java có phù hợp cho dự án của bạn hay không.

4. Python

Đáng lẽ tôi không đưa ngôn ngữ này vào đây nhưng gần đây nhiều công ty công nghệ lớn và kể cả các trường học cũng đưa ngôn ngữ lập trình này vào dạy học. Python có lẽ sẽ là xu thế vì nó tương tác và làm việc tốt khi làm việc với AI.

Python là một ngôn ngữ lập trình phổ biến cho phát triển ứng dụng web, và nó có nhiều ưu điểm và nhược điểm khi được sử dụng trong lĩnh vực này. Dưới đây là một số ưu điểm và nhược điểm của việc sử dụng Python để phát triển ứng dụng web:

Ưu điểm của Python cho phát triển ứng dụng web:

  1. Cú pháp dễ đọc và dễ hiểu: Python có cú pháp đơn giản và dễ đọc, giúp người lập trình tạo và duyệt mã dễ dàng.

  2. Cộng đồng lớn: Python có một cộng đồng đông đảo và nhiều tài liệu, thư viện và framework phong phú, giúp giải quyết các vấn đề và tìm kiếm sự hỗ trợ dễ dàng.

  3. Tích hợp tốt: Python có khả năng tích hợp tốt với các ngôn ngữ và công nghệ khác nhau, bao gồm C/C++, Java, và .NET.

  4. Sử dụng rộng rãi trong khoa học dữ liệu và máy học: Python được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khoa học dữ liệu và máy học nhờ vào các thư viện như NumPy, pandas, scikit-learn và TensorFlow.

  5. Đa nền tảng: Python có thể chạy trên nhiều hệ điều hành khác nhau, bao gồm Windows, macOS và Linux.

  6. Framework phát triển web mạnh mẽ: Python có nhiều framework phát triển web mạnh mẽ như Django, Flask và Pyramid, giúp tạo ứng dụng web nhanh chóng và dễ dàng.

  7. Bảo mật: Python có nhiều thư viện và công cụ bảo mật, và cộng đồng liên tục cập nhật và giải quyết các lỗ hổng bảo mật.

Nhược điểm của Python cho phát triển ứng dụng web:

  1. Hiệu suất hạn chế: Python thường không được biết đến với hiệu suất tốt trong các ứng dụng đòi hỏi xử lý nhanh chóng và tải trọng cao. Các ngôn ngữ như C++ và Go thường được ưa chuộng hơn trong các trường hợp này.

  2. Gestion kết quả phụ thuộc vào các framework: Hiệu suất và tính năng của ứng dụng Python phụ thuộc vào framework được sử dụng. Một số framework có hiệu suất tốt hơn so với những framework khác.

  3. Quản lý phiên và bộ nhớ: Python không thực hiện quản lý phiên và bộ nhớ một cách hiệu quả mặc định, điều này có thể dẫn đến các vấn đề về hiệu suất và bảo mật.

  4. Thiếu tích hợp trong một số lĩnh vực công nghiệp: Trong một số lĩnh vực công nghiệp, các ngôn ngữ và framework khác có ưu điểm hơn Python, ví dụ: phát triển ứng dụng di động (sử dụng Kotlin/Java cho Android và Swift/Objective-C cho iOS).

Tổng cộng, Python là một ngôn ngữ mạnh mẽ và phù hợp cho phát triển ứng dụng web, nhưng nó có thể có nhược điểm trong một số trường hợp đặc biệt. Việc lựa chọn Python hoặc các ngôn ngữ khác phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của dự án và mục tiêu của bạn.

3. Hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu (Database) phổ biến hiện nay

Bên cạnh các ngôn ngữ, công nghệ lập trình logic thì một website cần có một hệ quản trị cơ sở dữ liệu (CSDL) để lưu trữ các thông tin khi người dùng cập nhật thao tác trên website. Có nhiều hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu (DBMS) phổ biến được sử dụng trong phát triển ứng dụng web. Dưới đây là một số DBMS phổ biến và thường được sử dụng trong môi trường web:

  1. MySQL: MySQL là một hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu mã nguồn mở phổ biến và mạnh mẽ. Nó thường được sử dụng trong các ứng dụng web doanh nghiệp, trang web dựa trên nền tảng LAMP (Linux, Apache, MySQL, PHP/Python/Perl), và trong các dự án khởi nghiệp.

  2. PostgreSQL: PostgreSQL cũng là một hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu mã nguồn mở mạnh mẽ. Nó được lựa chọn bởi nhiều dự án lớn với yêu cầu phức tạp về cơ sở dữ liệu, bao gồm các ứng dụng web lớn và hệ thống phân tích dữ liệu.

  3. MongoDB: MongoDB là một hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu NoSQL phù hợp cho lưu trữ dữ liệu có cấu trúc linh hoạt, chẳng hạn như dữ liệu JSON. Nó thường được sử dụng trong các ứng dụng web thời gian thực và ứng dụng có khả năng mở rộng cao.

  4. Microsoft SQL Server: Microsoft SQL Server là một hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu phổ biến trong môi trường doanh nghiệp và sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng web phát triển bởi Microsoft ASP.NET.

  5. Oracle Database: Oracle Database là một hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu mạnh mẽ thường được sử dụng trong các ứng dụng doanh nghiệp và hệ thống phức tạp. Nó được tích hợp vào nhiều ứng dụng doanh nghiệp lớn.

  6. SQLite: SQLite là một hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu nhẹ và nhúng. Nó thường được sử dụng trong các ứng dụng di động và desktop, cũng như trong một số ứng dụng web nhỏ.

  7. Cassandra: Cassandra là một hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu NoSQL phù hợp cho lưu trữ và xử lý dữ liệu có khả năng mở rộng rất lớn. Nó thường được sử dụng trong các ứng dụng web với yêu cầu về tính nhất quán và mở rộng.

  8. Firebase: Firebase là một nền tảng phát triển ứng dụng web và di động do Google phát triển. Nó cung cấp cơ sở dữ liệu thời gian thực và nhiều tính năng khác cho ứng dụng web.

Mỗi CSDL đều có ưu và nhược điểm riêng của nó. Sự lựa chọn CSDL thường phụ thuộc vào Ngôn ngữ lập trình webmục đích trang web

Những nền tảng tạo trang web phổ biến hiện nay?

Nền tảng web hay còn gọi là CMS là viết tắt của "Content Management System" trong tiếng Anh, tạm dịch tiếng Việt là "Hệ thống quản lý nội dung". CMS là một phần mềm hoặc hệ thống phần mềm cho phép người dùng tạo, chỉnh sửa, quản lý và xuất bản nội dung trên trang web hoặc ứng dụng web một cách dễ dàng và hiệu quả, mà không cần kiến thức kỹ thuật sâu.

Những nền tảng (CMS) web phổ biến hiện nay

Những nền tảng (CMS) web phổ biến hiện nay

Dưới đây là danh sách các CMS web phổ biến và được sử dụng rộng rãi hiện nay:

  1. WordPress: WordPress là một trong những CMS phổ biến nhất trên thế giới. Nó rất dễ sử dụng và có một cộng đồng lớn của các plugin và chủ đề cho phép bạn tạo ra các loại trang web khác nhau, từ blog cá nhân đến cửa hàng trực tuyến và trang web doanh nghiệp.

  2. Joomla: Joomla là một CMS mạnh mẽ với khả năng đa dạng và đầy đủ tính năng. Nó được sử dụng rộng rãi cho các trang web doanh nghiệp và cộng đồng.

  3. Drupal: Drupal là một CMS mã nguồn mở với tính năng mạnh mẽ và khả năng mở rộng. Nó thường được sử dụng cho các dự án trang web lớn và phức tạp.

  4. Magento: Magento là một CMS phát triển riêng cho việc xây dựng các cửa hàng trực tuyến. Nó cung cấp nhiều tính năng mạnh mẽ cho thương mại điện tử.

  5. Shopify: Shopify là một nền tảng thương mại điện tử dựa trên đám mây, giúp bạn dễ dàng tạo và quản lý cửa hàng trực tuyến mà không cần kiến thức kỹ thuật sâu.

  6. Wix: Wix là một dịch vụ xây dựng trang web trực tuyến có giao diện kéo và thả, giúp người dùng tạo trang web một cách nhanh chóng và dễ dàng.

  7. Squarespace: Squarespace là một nền tảng xây dựng trang web có thiết kế đẹp và dễ sử dụng. Nó phù hợp cho các trang web cá nhân và doanh nghiệp nhỏ.

  8. Ghost: Ghost là một CMS chuyên về blogging với giao diện sáng sủa và đơn giản. Nó tập trung vào viết và xuất bản nội dung.

  9. TYPO3: TYPO3 là một hệ thống quản lý nội dung mã nguồn mở dành cho các dự án trang web doanh nghiệp và tổ chức lớn.

  10. Umbraco: Umbraco là một CMS mã nguồn mở dựa trên .NET Framework, phù hợp cho các dự án trang web ASP.NET.

Những CMS này có tính năng và mục tiêu sử dụng khác nhau, vì vậy lựa chọn CMS thích hợp phụ thuộc vào nhu cầu cụ thể của dự án của bạn, mức độ kỹ thuật, và mục tiêu của trang web.

Kết luận:

Mỗi công nghệ hay ngôn ngữ lập trình nào cũng đều có ưu và nhược điểm của nó. Khi lựa chọn một công nghệ để phát triển web thường do thế mạnh của từng Nhà phát triển web đó.

Nếu là một khách hàng (người yêu cầu thiết kế web) thì quan trọng nhất là website sau khi thiết kế xong đáp ứng được những nhu cầu của mình hay không

Xem thêm:

 

Bài viết cùng mục

Những bài viết dưới đây có thể bổ ích cho nội dung bạn vừa đọc ở trên. Hãy khám phá thêm.

Mục lục
Zalo messenger request